Từ vựng
成長を阻む
せいちょーをはばむ
vocabulary vocab word
cản trở sự phát triển của
làm chậm sự tăng trưởng của
成長を阻む 成長を阻む せいちょーをはばむ cản trở sự phát triển của, làm chậm sự tăng trưởng của
Ý nghĩa
cản trở sự phát triển của và làm chậm sự tăng trưởng của
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0