Từ vựng
成遂げる
なしとげる
vocabulary vocab word
hoàn thành
đạt được
hoàn tất
thực hiện
kiên trì thực hiện
成遂げる 成遂げる なしとげる hoàn thành, đạt được, hoàn tất, thực hiện, kiên trì thực hiện
Ý nghĩa
hoàn thành đạt được hoàn tất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0