Từ vựng
戌の日
いぬのひ
vocabulary vocab word
ngày Tuất (trong lịch truyền thống; liên quan đến việc sinh nở an toàn)
戌の日 戌の日 いぬのひ ngày Tuất (trong lịch truyền thống; liên quan đến việc sinh nở an toàn)
Ý nghĩa
ngày Tuất (trong lịch truyền thống; liên quan đến việc sinh nở an toàn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0