Từ vựng
戊戌
ぼじゅつ
vocabulary vocab word
Mậu Tuất (can chi thứ 35 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1958
2018
2078)
戊戌 戊戌 ぼじゅつ Mậu Tuất (can chi thứ 35 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1958, 2018, 2078)
Ý nghĩa
Mậu Tuất (can chi thứ 35 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1958 2018
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0