Từ vựng
懐旧
かいきゅう
vocabulary vocab word
hồi tưởng
hoài niệm
nhớ về quá khứ một cách trìu mến
nhớ lại những ngày xưa
懐旧 懐旧 かいきゅう hồi tưởng, hoài niệm, nhớ về quá khứ một cách trìu mến, nhớ lại những ngày xưa
Ý nghĩa
hồi tưởng hoài niệm nhớ về quá khứ một cách trìu mến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0