Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
憲法学
けんぽーがく
vocabulary vocab word
luật hiến pháp
憲法学
kenpoogaku
憲法学
憲法学
けんぽーがく
luật hiến pháp
け
ん
ぽ
う
が
く
憲
法
学
け
ん
ぽ
う
が
く
憲
法
学
け
ん
ぽ
う
が
く
憲
法
学
Ý nghĩa
luật hiến pháp
luật hiến pháp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
憲法学
luật hiến pháp
けんぽうがく
憲
hiến pháp, pháp luật
ケン
𡩜
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
龶
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
法
phương pháp, luật pháp, quy tắc...
のり, ホウ, ハッ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.