Từ vựng
憚る
はばかる
vocabulary vocab word
do dự
ngại ngùng
sợ người khác nghĩ gì
hống hách
có ảnh hưởng lớn
憚る 憚る はばかる do dự, ngại ngùng, sợ người khác nghĩ gì, hống hách, có ảnh hưởng lớn
Ý nghĩa
do dự ngại ngùng sợ người khác nghĩ gì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0