Từ vựng
憐がる
あわれがる
vocabulary vocab word
thương hại
tội nghiệp
憐がる 憐がる あわれがる thương hại, tội nghiệp
Ý nghĩa
thương hại và tội nghiệp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あわれがる
vocabulary vocab word
thương hại
tội nghiệp