Từ vựng
慶祝
けいしゅく
vocabulary vocab word
lời chúc mừng
sự kỷ niệm
慶祝 慶祝 けいしゅく lời chúc mừng, sự kỷ niệm
Ý nghĩa
lời chúc mừng và sự kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶祝
lời chúc mừng, sự kỷ niệm
けいしゅく
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻