Từ vựng
慣れ親しむ
なれしたしむ
vocabulary vocab word
trở nên quen thuộc và yêu mến
làm quen và trân trọng
慣れ親しむ 慣れ親しむ なれしたしむ trở nên quen thuộc và yêu mến, làm quen và trân trọng
Ý nghĩa
trở nên quen thuộc và yêu mến và làm quen và trân trọng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0