Từ vựng
慎む
つつしむ
vocabulary vocab word
cẩn thận
kín đáo
làm có chừng mực
kiềm chế (không làm quá)
kiêng khem
tôn kính
thanh tẩy
trinh khiết
慎む 慎む つつしむ cẩn thận, kín đáo, làm có chừng mực, kiềm chế (không làm quá), kiêng khem, tôn kính, thanh tẩy, trinh khiết
Ý nghĩa
cẩn thận kín đáo làm có chừng mực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0