Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
慎ましやか
つつましやか
vocabulary vocab word
khiêm tốn
kín đáo
慎mashiyaka
tsutsumashiyaka
慎ましやか
慎ましやか
つつましやか
khiêm tốn, kín đáo
つ
つ
ま
し
や
か
慎
ま
し
や
か
つ
つ
ま
し
や
か
慎
ま
し
や
か
つ
つ
ま
し
や
か
慎
ま
し
や
か
Ý nghĩa
khiêm tốn
và
kín đáo
khiêm tốn, kín đáo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つつましやか
khiêm tốn, kín đáo
Phân tích thành phần
慎ましやか
khiêm tốn, kín đáo
つつましやか
慎
khiêm tốn, cẩn thận, kín đáo...
つつし.む, つつ.ましい, シン
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.