Từ vựng
慎しみ
つつしみ
vocabulary vocab word
sự khiêm tốn
sự tự chủ
sự thận trọng
慎しみ 慎しみ つつしみ sự khiêm tốn, sự tự chủ, sự thận trọng
Ý nghĩa
sự khiêm tốn sự tự chủ và sự thận trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つつしみ
vocabulary vocab word
sự khiêm tốn
sự tự chủ
sự thận trọng