Từ vựng
慌てんぼう
あわてんぼう
vocabulary vocab word
người hay cuống quýt
người hấp tấp
慌てんぼう 慌てんぼう あわてんぼう người hay cuống quýt, người hấp tấp
Ý nghĩa
người hay cuống quýt và người hấp tấp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あわてんぼう
vocabulary vocab word
người hay cuống quýt
người hấp tấp