Từ vựng
あわてんぼう
あわてんぼう
vocabulary vocab word
người hay cuống quýt
người hấp tấp
あわてんぼう あわてんぼう あわてんぼう người hay cuống quýt, người hấp tấp
Ý nghĩa
người hay cuống quýt và người hấp tấp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あわてんぼう
vocabulary vocab word
người hay cuống quýt
người hấp tấp