Từ vựng
愛顧
あいこ
vocabulary vocab word
sự ủng hộ
sự chiếu cố
sự ưu ái
khách hàng quen
愛顧 愛顧 あいこ sự ủng hộ, sự chiếu cố, sự ưu ái, khách hàng quen
Ý nghĩa
sự ủng hộ sự chiếu cố sự ưu ái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0