Từ vựng
愛玩物
あいがんぶつ
vocabulary vocab word
vật quý giá
vật trân trọng
愛玩物 愛玩物 あいがんぶつ vật quý giá, vật trân trọng
Ý nghĩa
vật quý giá và vật trân trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あいがんぶつ
vocabulary vocab word
vật quý giá
vật trân trọng