Từ vựng
愛敬
あいぎょー
vocabulary vocab word
duyên dáng
sức hút
tính dễ mến
vẻ đáng yêu
sự lịch sự
hành vi làm hài lòng
sự giải trí
sự tiêu khiển
niềm vui
愛敬 愛敬-2 あいぎょー duyên dáng, sức hút, tính dễ mến, vẻ đáng yêu, sự lịch sự, hành vi làm hài lòng, sự giải trí, sự tiêu khiển, niềm vui
Ý nghĩa
duyên dáng sức hút tính dễ mến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0