Từ vựng
愛弟子
まなでし
vocabulary vocab word
học trò cưng
học trò được yêu thích
học trò ruột
愛弟子 愛弟子 まなでし học trò cưng, học trò được yêu thích, học trò ruột
Ý nghĩa
học trò cưng học trò được yêu thích và học trò ruột
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0