Từ vựng
まなでし
まなでし
vocabulary vocab word
học trò cưng
học trò được yêu thích
học trò ruột
まなでし まなでし まなでし học trò cưng, học trò được yêu thích, học trò ruột
Ý nghĩa
học trò cưng học trò được yêu thích và học trò ruột
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0