Từ vựng
愛唱
あいしょう
vocabulary vocab word
thích hát (một bài hát)
hát với niềm yêu thích lớn
愛唱 愛唱 あいしょう thích hát (một bài hát), hát với niềm yêu thích lớn
Ý nghĩa
thích hát (một bài hát) và hát với niềm yêu thích lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0