Từ vựng
愛に飢える
あいにうえる
vocabulary vocab word
khao khát tình yêu
thèm muốn tình yêu
愛に飢える 愛に飢える あいにうえる khao khát tình yêu, thèm muốn tình yêu
Ý nghĩa
khao khát tình yêu và thèm muốn tình yêu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0