Từ vựng
意地
いじ
vocabulary vocab word
tính bướng bỉnh
sự ngoan cố
ý chí
lòng tự trọng
tính cách
bản tính
sự thèm ăn
ước muốn
lòng tham
意地 意地 いじ tính bướng bỉnh, sự ngoan cố, ý chí, lòng tự trọng, tính cách, bản tính, sự thèm ăn, ước muốn, lòng tham
Ý nghĩa
tính bướng bỉnh sự ngoan cố ý chí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0