Từ vựng
惹く
ひく
vocabulary vocab word
thu hút (sự chú ý
sự đồng cảm
v.v.)
lôi cuốn (ví dụ: sự quan tâm)
惹く 惹く ひく thu hút (sự chú ý, sự đồng cảm, v.v.), lôi cuốn (ví dụ: sự quan tâm)
Ý nghĩa
thu hút (sự chú ý sự đồng cảm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0