Từ vựng
惣領
そうりょう
vocabulary vocab word
con cả
con đầu lòng
con trưởng
người con nối dõi tông đường
quan tổng lĩnh thời tiền luật lệnh
thủ lĩnh võ tộc thời Kamakura
惣領 惣領 そうりょう con cả, con đầu lòng, con trưởng, người con nối dõi tông đường, quan tổng lĩnh thời tiền luật lệnh, thủ lĩnh võ tộc thời Kamakura
Ý nghĩa
con cả con đầu lòng con trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0