Từ vựng
惡
あく
vocabulary vocab word
cái ác
sự xấu xa
vai phản diện
kẻ xấu
惡 惡 あく cái ác, sự xấu xa, vai phản diện, kẻ xấu
Ý nghĩa
cái ác sự xấu xa vai phản diện
Luyện viết
Nét: 1/12
あく
vocabulary vocab word
cái ác
sự xấu xa
vai phản diện
kẻ xấu