Từ vựng
惜気
vocabulary vocab word
sự miễn cưỡng
sự hối tiếc
sự tiết kiệm
惜気 惜気 sự miễn cưỡng, sự hối tiếc, sự tiết kiệm
惜気
Ý nghĩa
sự miễn cưỡng sự hối tiếc và sự tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sự miễn cưỡng
sự hối tiếc
sự tiết kiệm