Từ vựng
惜し気
おしげ
vocabulary vocab word
sự miễn cưỡng
sự hối tiếc
sự tiết kiệm
惜し気 惜し気 おしげ sự miễn cưỡng, sự hối tiếc, sự tiết kiệm
Ý nghĩa
sự miễn cưỡng sự hối tiếc và sự tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おしげ
vocabulary vocab word
sự miễn cưỡng
sự hối tiếc
sự tiết kiệm