Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
惜しがる
おしがる
vocabulary vocab word
tỏ vẻ tiếc nuối
惜shigaru
oshigaru
惜しがる
惜しがる
おしがる
tỏ vẻ tiếc nuối
お
し
が
る
惜
し
が
る
お
し
が
る
惜
し
が
る
お
し
が
る
惜
し
が
る
Ý nghĩa
tỏ vẻ tiếc nuối
tỏ vẻ tiếc nuối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
惜しがる
tỏ vẻ tiếc nuối
おしがる
惜
tiếc, tiết kiệm, keo kiệt...
お.しい, お.しむ, セキ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
昔
ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
むかし, セキ, シャク
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.