Từ vựng
のろける惚気る のろける惚気る のろける惚気る

Ý nghĩa

khoe khoang về chuyện tình cảm tự hào kể về (vợ/chồng bạn gái

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠