Từ vựng
のろける
のろける
vocabulary vocab word
khoe khoang về chuyện tình cảm
tự hào kể về (vợ/chồng
bạn gái
v.v.)
nói một cách trìu mến về
のろける のろける のろける khoe khoang về chuyện tình cảm, tự hào kể về (vợ/chồng, bạn gái, v.v.), nói một cách trìu mến về
Ý nghĩa
khoe khoang về chuyện tình cảm tự hào kể về (vợ/chồng bạn gái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0