Từ vựng
惑星
わくせい
vocabulary vocab word
hành tinh
ngựa ô
ứng cử viên bất ngờ
惑星 惑星 わくせい hành tinh, ngựa ô, ứng cử viên bất ngờ
Ý nghĩa
hành tinh ngựa ô và ứng cử viên bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わくせい
vocabulary vocab word
hành tinh
ngựa ô
ứng cử viên bất ngờ