Từ vựng
惑わす
まどわす
vocabulary vocab word
làm bối rối
làm khó hiểu
làm băn khoăn
đánh lừa
dẫn dắt sai lầm
lừa dối
cám dỗ
quyến rũ
惑わす 惑わす まどわす làm bối rối, làm khó hiểu, làm băn khoăn, đánh lừa, dẫn dắt sai lầm, lừa dối, cám dỗ, quyến rũ
Ý nghĩa
làm bối rối làm khó hiểu làm băn khoăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0