Từ vựng
惑う
まどう
vocabulary vocab word
bị lạc
mất phương hướng
bối rối
hoang mang
lúng túng
bất lực
bị cám dỗ
bị quyến rũ
bị mê hoặc
惑う 惑う まどう bị lạc, mất phương hướng, bối rối, hoang mang, lúng túng, bất lực, bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị mê hoặc
Ý nghĩa
bị lạc mất phương hướng bối rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0