Từ vựng
情痴
じょうち
vocabulary vocab word
mê muội vì tình
tình mù quáng
情痴 情痴 じょうち mê muội vì tình, tình mù quáng
Ý nghĩa
mê muội vì tình và tình mù quáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうち
vocabulary vocab word
mê muội vì tình
tình mù quáng