Từ vựng
悲劇
ひげき
vocabulary vocab word
bi kịch
vở kịch bi thảm
kịch bi kịch
thảm kịch
tai họa
thảm họa
悲劇 悲劇 ひげき bi kịch, vở kịch bi thảm, kịch bi kịch, thảm kịch, tai họa, thảm họa
Ý nghĩa
bi kịch vở kịch bi thảm kịch bi kịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0