Từ vựng
悪
わる
vocabulary vocab word
cái ác
sự xấu xa
vai phản diện
kẻ xấu
悪 悪-2 わる cái ác, sự xấu xa, vai phản diện, kẻ xấu
Ý nghĩa
cái ác sự xấu xa vai phản diện
Luyện viết
Nét: 1/11
わる
vocabulary vocab word
cái ác
sự xấu xa
vai phản diện
kẻ xấu