Từ vựng
かんちく患畜 かんちく患畜 かんちく患畜

Ý nghĩa

động vật đang được điều trị và bệnh nhân (dùng cho thú cưng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠