Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
悍ましい
おぞましい
vocabulary vocab word
kinh tởm
ghê tởm
悍mashii
ozomashii
悍ましい
悍ましい
おぞましい
kinh tởm, ghê tởm
お
ぞ
ま
し
い
悍
ま
し
い
お
ぞ
ま
し
い
悍
ま
し
い
お
ぞ
ま
し
い
悍
ま
し
い
Ý nghĩa
kinh tởm
và
ghê tởm
kinh tởm, ghê tởm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おぞましい
kinh tởm, ghê tởm
Phân tích thành phần
悍ましい
kinh tởm, ghê tởm
おぞましい
悍
thô bạo, vụng về, hung bạo
たけし, あらし, カン
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
旱
hạn hán, thời tiết khô hạn
ひでり, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.