Từ vựng
悉曇
しったん
vocabulary vocab word
chữ Siddham
nghiên cứu Siddham
悉曇 悉曇 しったん chữ Siddham, nghiên cứu Siddham
Ý nghĩa
chữ Siddham và nghiên cứu Siddham
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しったん
vocabulary vocab word
chữ Siddham
nghiên cứu Siddham