Từ vựng
恵比須
えびす
vocabulary vocab word
Ebisu
thần đánh cá và thương mại
恵比須 恵比須 えびす Ebisu, thần đánh cá và thương mại
Ý nghĩa
Ebisu và thần đánh cá và thương mại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えびす
vocabulary vocab word
Ebisu
thần đánh cá và thương mại