Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恵み深い
めぐみふかい
vocabulary vocab word
nhân hậu
từ bi
恵mi深i
megumifukai
恵み深い
恵み深い
めぐみふかい
nhân hậu, từ bi
め
ぐ
み
ふ
か
い
恵
み
深
い
め
ぐ
み
ふ
か
い
恵
み
深
い
め
ぐ
み
ふ
か
い
恵
み
深
い
Ý nghĩa
nhân hậu
và
từ bi
nhân hậu, từ bi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恵み深い
nhân hậu, từ bi
めぐみふかい
恵
ân huệ, phúc lành, ân điển...
めぐ.む, めぐ.み, ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
深
sâu, tăng cường, làm sâu sắc...
ふか.い, -ぶか.い, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.