Từ vựng
恩がえし
おんがえし
vocabulary vocab word
trả ơn
đền đáp (nghĩa vụ
ân huệ
v.v.)
恩がえし 恩がえし おんがえし trả ơn, đền đáp (nghĩa vụ, ân huệ, v.v.)
Ý nghĩa
trả ơn đền đáp (nghĩa vụ ân huệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おんがえし
vocabulary vocab word
trả ơn
đền đáp (nghĩa vụ
ân huệ
v.v.)