Từ vựng
恒星天
こうせいてん
vocabulary vocab word
thiên cầu định tinh (trong hệ thống Ptolemy)
恒星天 恒星天 こうせいてん thiên cầu định tinh (trong hệ thống Ptolemy)
Ý nghĩa
thiên cầu định tinh (trong hệ thống Ptolemy)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0