Từ vựng
恐慌
きょうこう
vocabulary vocab word
hoảng loạn
sợ hãi
báo động
khủng hoảng
khủng hoảng tài chính
恐慌 恐慌 きょうこう hoảng loạn, sợ hãi, báo động, khủng hoảng, khủng hoảng tài chính
Ý nghĩa
hoảng loạn sợ hãi báo động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0