Từ vựng
恐察
きょうさつ
vocabulary vocab word
xem xét ý kiến của người khác
恐察 恐察 きょうさつ xem xét ý kiến của người khác
Ý nghĩa
xem xét ý kiến của người khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうさつ
vocabulary vocab word
xem xét ý kiến của người khác