Từ vựng
恋人
こいびと
vocabulary vocab word
người yêu
người tình
bạn trai
bạn gái
恋人 恋人 こいびと người yêu, người tình, bạn trai, bạn gái
Ý nghĩa
người yêu người tình bạn trai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こいびと
vocabulary vocab word
người yêu
người tình
bạn trai
bạn gái