Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
怨嗟
えんさ
vocabulary vocab word
sự oán hận sâu sắc
怨嗟
ensa
怨嗟
怨嗟
えんさ
sự oán hận sâu sắc
え
ん
さ
怨
嗟
え
ん
さ
怨
嗟
え
ん
さ
怨
嗟
Ý nghĩa
sự oán hận sâu sắc
sự oán hận sâu sắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
怨嗟
sự oán hận sâu sắc
えんさ
怨
mối hận, tỏ ra oán hận, ghen tị
うら.む, うらみ, エン
夗
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㔾
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
嗟
than thở, thương tiếc, thở dài...
あ, ああ, サ
口
miệng
くち, コウ, ク
差
sự phân biệt, sự khác biệt, sự biến thiên...
さ.す, さ.し, サ
⺶
( 羊 )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.