Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
急啓
きゅーけい
vocabulary vocab word
Kính gửi Ông/Bà
急啓
kyuukei
急啓
急啓
きゅーけい
Kính gửi Ông/Bà
きゅ
う
け
い
急
啓
きゅ
う
け
い
急
啓
きゅ
う
け
い
急
啓
Ý nghĩa
Kính gửi Ông/Bà
Kính gửi Ông/Bà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
急啓
Kính gửi Ông/Bà
きゅうけい
急
vội vàng, tình trạng khẩn cấp, đột ngột...
いそ.ぐ, いそ.ぎ, キュウ
刍
⺈
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
啓
tiết lộ, mở ra, nói
ひら.く, さと.す, ケイ
𢼄
户
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.