Từ vựng
怠る
おこたる
vocabulary vocab word
bỏ bê
lơ là
sao nhãng
không làm
để mặc
tránh né
trốn tránh
không để ý đến
thuyên giảm (bệnh)
khá hơn
怠る 怠る おこたる bỏ bê, lơ là, sao nhãng, không làm, để mặc, tránh né, trốn tránh, không để ý đến, thuyên giảm (bệnh), khá hơn
Ý nghĩa
bỏ bê lơ là sao nhãng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0